dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

k^

  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»

Words Containing "k^"

khai lễ
khái luận
khái lược
khai mạc
khai man
khai mào
khai mỏ
khai mù
khái niệm
khai đoan
khai phá
khai phóng
khai phong
khai phục
khai phương
khai quang
khái quát
khai quật
khái quát hóa
khái quát hoá
khai quốc
khai sáng
khai sanh
khai sinh
khai sơn
khai tâm
khai táng
khai thác
khai thị
khai thiên lập địa
khai thông
khai thủy
khai tố
khai toán
khai trí
khai triển
khai trừ
khai trường
khai trương
khai tử
khai um
khai vị
khai xuân
kha khá
khà khà
khá khen
khả kính
khăm
khẳm
khắm
kham
khâm
khám
khảm
khâm ban
khám bệnh
Khâm định Đại nam hội điển
Khâm định Việt sử thông
khấm khá
khăm khắm
khăm khẳm
kham khổ
khâm kỳ
khắm lặm
khâm liệm
khâm mạng
khám nghiệm
khám nhà
khám phá
khâm phục
khâm sai
khám soát
khâm sứ
khâm thiên giám
khám đường
khám xét
khàn
khán
khẩn
khẳn
khăn
khấn
khằn
khản
khan
khán đài
khăn ăn
khả năng
khăn áo
khăn đầu rìu
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...